Các tập đoàn dầu khí lớn ráo riết tìm mỏ mới ngoài Trung Đông để bảo vệ lợi nhuận
Căng thẳng địa chính trị leo thang tại vịnh Ba Tư và sự tắc nghẽn của eo biển Hormuz đang thúc đẩy một làn sóng chuyển dịch đầu tư chưa từng có trong ngành năng lượng toàn cầu. Với giá dầu WTI duy trì quanh ngưỡng 90 USD/thùng, các "ông lớn" như ExxonMobil, Chevron hay BP đang đổ hàng chục tỷ USD vào các khu vực từ châu Phi đến Nam Mỹ nhằm tìm kiếm sự thay thế an toàn. Chiến lược đa dạng hóa này không chỉ nhằm bù đắp mức sụt giảm sản lượng tại vùng Vịnh mà còn hướng tới mục tiêu khai thác hơn 120 tỷ USD giá trị kinh tế từ các mỏ dầu nước sâu trong những năm tới.
Sự bất ổn tại Trung Đông, vốn được coi là "trái tim" của ngành năng lượng thế giới, đang buộc các tập đoàn dầu khí lớn phải nhìn nhận lại bản đồ chiến lược của mình. Những cuộc tấn công nhắm vào cơ sở hạ tầng năng lượng và tình trạng gián đoạn vận tải qua các tuyến đường huyết mạch đã làm dấy lên một cuộc đua săn tìm các túi dầu mới ở những vùng lãnh thổ xa xôi. Đây không chỉ là một phản ứng tức thời trước xung đột, mà là một bước đi dài hạn nhằm tái cấu trúc chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu trước những biến động khó lường của thời cuộc.
Khi giá dầu thô WTI của Mỹ neo cao ở mức 90 USD/thùng – tăng vọt so với mức 60 USD trước thời điểm xung đột – dòng tiền khổng lồ đang đổ về túi các nhà sản xuất. Tuy nhiên, thay vì chỉ tập trung vào việc thu lợi nhuận ngắn hạn, các tập đoàn này đang tận dụng nguồn lực tài chính dồi dào để mở rộng tầm ảnh hưởng sang các khu vực từng bị coi là quá tốn kém hoặc khó tiếp cận về mặt kỹ thuật. Sự chuyển dịch này đánh dấu một kỷ nguyên mới của ngành khai thác, nơi an ninh năng lượng được đặt lên hàng đầu.
Cơn địa chấn tại vịnh Ba Tư và bài toán rủi ro tỷ USD
Việc eo biển Hormuz – nơi lưu thông của khoảng 20% lượng dầu và khí hóa lỏng trên toàn thế giới – bị đóng cửa hoặc đe dọa đóng cửa đã tạo ra một cú sốc lớn đối với thị trường. Đối với các tập đoàn phương Tây đang hoạt động tại đây, thiệt hại không chỉ dừng lại ở những con số trên bảng cân đối kế toán mà còn là sự xói mòn niềm tin vào tính ổn định của khu vực. ExxonMobil, một trong những biểu tượng của ngành dầu khí Mỹ, đã ghi nhận mức sụt giảm sản lượng tới 6% ngay trong quý I do ảnh hưởng trực tiếp từ chiến sự.
Nghiêm trọng hơn, các cơ sở hạ tầng khí đốt tại Qatar, nơi có sự góp mặt của nhiều đối tác quốc tế, cũng đứng trước nguy cơ hư hại nặng nề. Theo ước tính, ExxonMobil có thể mất trắng khoảng 5 tỷ USD doanh thu mỗi năm nếu các cơ sở này không sớm được phục hồi. QatarEnergy, đối tác chiến lược tại đây, dự báo quá trình sửa chữa và tái thiết có thể kéo dài tới 5 năm, một khoảng thời gian quá dài khiến các nhà đầu tư không thể ngồi yên chờ đợi.
Giới phân tích nhận định rằng, mặc dù Trung Đông vẫn sở hữu những mỏ dầu có chi phí khai thác thấp nhất thế giới, nhưng "phần bù rủi ro" hiện nay đã trở nên quá lớn. Các tập đoàn lớn giờ đây ưu tiên những khu vực có môi trường chính trị ổn định hơn, ngay cả khi chi phí thăm dò và khai thác ban đầu có thể cao hơn đáng kể. Đây là lý do khiến các dự án tại Iraq hay các quốc gia vùng Vịnh khác đang bị đặt dưới sự xem xét kỹ lưỡng, và các thỏa thuận mới gần như bị đóng băng cho đến khi xung đột được giải quyết triệt để.
ExxonMobil và tham vọng tại những vùng biển nước sâu
Đứng trước những thách thức tại Trung Đông, ExxonMobil đã nhanh chóng chuyển hướng trọng tâm sang các dự án nước sâu đầy tiềm năng. Tập đoàn này vừa công bố một kế hoạch đầy tham vọng khi dự kiến chi tới 24 tỷ USD để khai thác các mỏ dầu ngoài khơi Nigeria. Đây là một phần trong chiến lược tìm kiếm các "siêu mỏ" có khả năng cung cấp sản lượng ổn định trong nhiều thập kỷ tới. Không chỉ dừng lại ở châu Phi, hãng cũng đang đẩy mạnh các hoạt động khảo sát địa chất tại Hy Lạp và Trinidad và Tobago.
Tại Hy Lạp, ExxonMobil đang tiến hành những bước đi quan trọng trong kế hoạch khoan dầu ngoài khơi, một khu vực vốn được cho là có tiềm năng khí đốt rất lớn nhưng chưa được khai phá hết. Năm ngoái, tập đoàn này đã chi khoảng 9 tỷ USD cho các hoạt động quốc tế, tập trung chủ yếu vào các thị trường mới nổi và các vùng biển sâu. Những thỏa thuận thăm dò sơ bộ cũng đã được ký kết với các chính phủ từ Gabon cho đến Thổ Nhĩ Kỳ, cho thấy một mạng lưới hoạt động đang ngày càng mở rộng và đa dạng hóa.
"Chúng tôi không chỉ tìm kiếm dầu, chúng tôi đang tìm kiếm sự ổn định và khả năng dự báo được trong dài hạn. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư ra ngoài các khu vực xung đột là ưu tiên hàng đầu hiện nay."
Việc tập trung vào các mỏ nước sâu đòi hỏi trình độ công nghệ cực cao và nguồn vốn khổng lồ. Tuy nhiên, với mức giá dầu hiện tại, các dự án này đang trở nên khả thi hơn bao giờ hết. ExxonMobil tin rằng việc sở hữu các tài sản tại nhiều khu vực địa lý khác nhau sẽ giúp họ giảm thiểu rủi ro khi một khu vực nào đó gặp sự cố, đồng thời đảm bảo nguồn cung cho các thị trường tiêu thụ lớn tại châu Âu và Bắc Mỹ.
Chevron và chiến lược thâu tóm để gia tăng vị thế
Khác với cách tiếp cận tập trung vào thăm dò tự thân của Exxon, Chevron lại chọn con đường thâu tóm và sáp nhập (M&A) để nhanh chóng gia tăng trữ lượng. Thương vụ mua lại hãng khai thác Hess với giá trị lên tới 53 tỷ USD vào năm ngoái là một minh chứng rõ nét. Qua đó, Chevron không chỉ sở hữu thêm các tài sản quý giá mà còn củng cố vị thế tại các khu vực chiến lược như Guyana và Vịnh Mexico. Để điều hành bộ máy thăm dò mới, tập đoàn đã bổ nhiệm Kevin McLachlan, một chuyên gia kỳ cựu từng làm việc tại TotalEnergies, giữ chức Phó chủ tịch phụ trách thăm dò.
Một điểm đến đầy bất ngờ trong chiến lược của Chevron chính là Venezuela. Mặc dù quốc gia này từng đối mặt với nhiều năm quản lý yếu kém và các lệnh trừng phạt, nhưng trữ lượng dầu nặng khổng lồ của nó vẫn là một "thỏi nam châm" đối với các nhà máy lọc dầu Mỹ. Chevron hiện là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại đây và vừa đạt được thỏa thuận hoán đổi tài sản quan trọng. Theo đó, tập đoàn dầu khí quốc gia Venezuela (PDVSA) đã bán thêm 13% cổ phần trong một liên doanh cho Chevron, mở đường cho việc tăng sản lượng khai thác.
Bên cạnh Nam Mỹ, Chevron cũng đang nhắm tới các mục tiêu tại Bắc Phi và Địa Trung Hải. Các kế hoạch thăm dò tại Ai Cập và Libya đang được xúc tiến khẩn trương. Tại Hy Lạp, tập đoàn này cũng đã sở hữu tới 4 giấy phép khai thác ngoài khơi. Tổng cộng, Chevron dự kiến sẽ chi khoảng 7 tỷ USD cho các dự án ngoài khơi trên toàn cầu chỉ riêng trong năm nay. Đây là một phần trong nỗ lực nhằm duy trì lợi nhuận ổn định cho đến năm 2030 và xa hơn nữa.
Cuộc đua giành giật trữ lượng tại các "điểm nóng" mới
Không chỉ có các đại diện từ Mỹ, các tập đoàn năng lượng châu Âu như BP và TotalEnergies cũng đang ráo riết tham gia vào cuộc đua này. BP đã nhanh tay mua cổ phần tại các lô dầu ngoài khơi Namibia, một khu vực mới nổi đang thu hút sự chú ý của giới chuyên gia nhờ những phát hiện dầu khí quan trọng gần đây. Trong khi đó, TotalEnergies lại chọn Thổ Nhĩ Kỳ làm đối tác chiến lược thông qua các thỏa thuận thăm dò mới tại vùng biển nước sâu.
Theo số liệu từ công ty nghiên cứu Wood Mackenzie, danh sách các khu vực đang được các hãng dầu lớn ưu tiên bao gồm:
- Châu Phi: Nigeria, Namibia, Gabon và Libya đang trở thành tâm điểm với trữ lượng dầu nước sâu dồi dào.
- Nam Mỹ: Venezuela, Guyana và Trinidad và Tobago đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dầu nặng và khí đốt.
- Địa Trung Hải: Hy Lạp, Ai Cập và Thổ Nhĩ Kỳ mở ra cơ hội khai thác khí đốt cho thị trường châu Âu.
- Châu Á và các khu vực khác: Các hoạt động thăm dò vẫn được duy trì nhưng với sự chọn lọc khắt khe hơn về mặt chi phí.
Ước tính của Wood Mackenzie cho thấy, hoạt động thăm dò tích cực có thể mang lại khoảng 120 tỷ USD giá trị kinh tế cho các tập đoàn dầu khí trong những năm tới. Trung bình, các hãng dầu lớn đã chi khoảng 19 tỷ USD mỗi năm cho công tác thăm dò toàn cầu trong giai đoạn 2021-2025. Đây là một con số đáng kể, cho thấy sự cam kết của ngành trong việc tìm kiếm các nguồn tài nguyên mới để thay thế cho những mỏ cũ đang dần cạn kiệt hoặc quá rủi ro.
Tầm nhìn 2050 và bài toán đáp ứng nhu cầu năng lượng
Dù xu hướng chuyển đổi năng lượng xanh đang diễn ra mạnh mẽ, nhưng nhu cầu về dầu và khí vẫn được dự báo sẽ duy trì ở mức cao trong nhiều thập kỷ tới. Các chuyên gia phân tích cho rằng thế giới cần tìm thêm nguồn tài nguyên mới với trữ lượng tương đương 300 tỷ thùng dầu để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ đến năm 2050. Điều này đặt ra một áp lực khổng lồ lên vai các tập đoàn dầu khí lớn trong việc duy trì dòng vốn đầu tư vào thăm dò và khai thác.
Tại Washington, các quan chức Mỹ như Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright và Bộ trưởng Nội vụ Doug Burgum cũng đang hối thúc các doanh nghiệp tăng sản lượng. Mục tiêu của Nhà Trắng là kiềm chế giá năng lượng trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu có nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng. Tuy nhiên, các công ty dầu khí vẫn tỏ ra thận trọng. Họ muốn tối đa hóa sản xuất để tận dụng giá cao nhưng phải đảm bảo hoạt động trong giới hạn ngân sách và tránh các khoản đầu tư dàn trải không hiệu quả.
Chuyên gia Schreiner Parker từ Rystad Energy nhận định, giá dầu cao chính là động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy các hoạt động thăm dò. Ngay cả khi tình trạng tắc nghẽn tại eo biển Hormuz được giải quyết, thị trường vẫn sẽ phải cộng thêm một "khoản phí rủi ro" vào mỗi thùng dầu từ vịnh Ba Tư. Chính yếu tố này sẽ tiếp tục duy trì sức hút của các khu vực thăm dò mới ngoài Trung Đông, biến cuộc chuyển dịch hiện nay thành một xu thế không thể đảo ngược trong tương lai gần.
Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, sự linh hoạt và khả năng thích ứng của các tập đoàn dầu khí lớn sẽ quyết định ngôi vương của họ trên bản đồ năng lượng. Những mỏ dầu mới ngoài khơi châu Phi hay Nam Mỹ không chỉ là nguồn lợi nhuận mà còn là "lá chắn" bảo vệ họ trước những cơn gió ngược từ địa chính trị. Cuộc chơi dầu khí giờ đây không chỉ là cuộc đua về công nghệ hay vốn liếng, mà còn là cuộc đua về tầm nhìn chiến lược trong việc lựa chọn những điểm đến an toàn và bền vững.
