Toyota Yaris Cross: Giá xe cập nhật tháng 5/2026 và ưu đãi hấp dẫn
Toyota Yaris Cross, mẫu SUV cỡ nhỏ nhập khẩu từ Indonesia, đang thu hút sự chú ý tại thị trường Việt Nam với hai phiên bản động cơ xăng và hybrid. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá niêm yết, giá lăn bánh tạm tính cùng các ưu đãi đặc biệt trong tháng 5/2026, giúp người tiêu dùng có cái nhìn tổng quan về mẫu xe này.
Giới thiệu và Lịch sử Phát triển của Toyota Yaris Cross
Toyota Yaris Cross là một cái tên không còn xa lạ trong phân khúc SUV cỡ nhỏ trên thị trường quốc tế. Mẫu xe này lần đầu tiên trình làng tại Nhật Bản vào tháng 9 năm 2020, sau đó nhanh chóng có mặt tại Úc vào tháng 11 cùng năm và tiếp tục chinh phục thị trường Châu Âu vào giữa năm 2021. Tuy nhiên, phiên bản Yaris Cross ra mắt tại Indonesia vào tháng 5 năm 2023 lại mang một diện mạo và cấu hình khác biệt đáng kể so với các phiên bản dành cho thị trường Châu Âu và Mỹ. Thiết kế này được tinh chỉnh riêng biệt để phù hợp với nhu cầu và thị hiếu của các quốc gia Đông Nam Á, trước khi được xuất khẩu sang Campuchia vào tháng 6 năm 2023.
Bước ngoặt quan trọng tại thị trường Việt Nam diễn ra vào ngày 19 tháng 9 năm 2023, khi Toyota chính thức giới thiệu Yaris Cross. Mẫu xe này được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia và cung cấp ra thị trường với hai tùy chọn động cơ chính: động cơ xăng truyền thống và động cơ hybrid tiết kiệm nhiên liệu. Khách hàng có thể lựa chọn xe với đa dạng các gam màu ngoại thất, bao gồm các tùy chọn một tone màu như Trắng Ngọc trai, Đen, và các phiên bản hai tone màu phối hợp tinh tế như Trắng ngọc trai + Đen, Cam + Đen, hay Xanh lam ngọc + Đen. Sự đa dạng về màu sắc này cho phép người mua thể hiện phong cách cá nhân. Tại Việt Nam, Toyota Yaris Cross phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ sừng sỏ trong phân khúc SUV cỡ nhỏ, có thể kể đến như Hyundai Creta, KIA Seltos, Honda HR-V, Mitsubishi XForce, và Nissan Kicks. Mỗi đối thủ đều có những điểm mạnh riêng, tạo nên một cuộc đua sôi động và đầy thử thách.
Bảng Giá Niêm Yết và Giá Lăn Bánh Tạm Tính Tháng 5/2026
Tháng 5 năm 2026, Toyota Yaris Cross tiếp tục được phân phối với hai phiên bản chính là V (động cơ xăng) và HEV (động cơ hybrid), đi kèm với các tùy chọn màu sắc ngoại thất khác nhau, ảnh hưởng đến mức giá niêm yết và giá lăn bánh. Mức giá niêm yết cho phiên bản Toyota Yaris Cross V dao động từ 650 triệu đồng cho màu Đen, 658 triệu đồng cho màu Trắng ngọc trai, và 662 triệu đồng cho các tùy chọn hai tone màu. Đối với phiên bản Toyota Yaris Cross HEV, giá niêm yết cao hơn, lần lượt là 765 triệu đồng cho màu Đen, 773 triệu đồng cho màu Trắng ngọc trai, và 777 triệu đồng cho các phối màu hai tone.
Khi tính toán giá lăn bánh, các yếu tố như phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và phí bảo trì đường bộ sẽ được cộng thêm. Mức giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội sẽ cao hơn so với TP.HCM và các tỉnh/thành phố khác do sự khác biệt về mức phí trước bạ. Cụ thể, giá lăn bánh tạm tính cho phiên bản Yaris Cross V tại Hà Nội dao động từ 744 triệu đến 757 triệu đồng. Tại TP.HCM, con số này nằm trong khoảng 731 triệu đến 744 triệu đồng. Còn ở các tỉnh/thành phố khác, mức giá lăn bánh tạm tính sẽ từ 717 triệu đến 730 triệu đồng. Đối với phiên bản Yaris Cross HEV, giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội nằm trong khoảng 872 triệu đến 886 triệu đồng. Tại TP.HCM, giá này dao động từ 857 triệu đến 870 triệu đồng, và ở các tỉnh/thành phố khác là từ 843 triệu đến 856 triệu đồng.
Đáng chú ý, trong tháng 5/2026, Toyota Yaris Cross đang áp dụng chương trình ưu đãi hấp dẫn, tương đương 50% phí trước bạ. Mức giảm giá này dao động từ khoảng 33 đến 37 triệu đồng, tùy thuộc vào phiên bản và tỉnh thành đăng ký xe. Đây là một cơ hội tốt để sở hữu mẫu SUV cỡ nhỏ này với chi phí tối ưu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các mức giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo và chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi riêng tại đại lý. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào từng khu vực, trang bị cụ thể của xe và các chính sách bán hàng tại thời điểm mua.
| Mẫu xe | Màu ngoại thất | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | ||||
| Toyota Yaris Cross V | Đen | 650 | 744 | 731 | 717 | Ưu đãi tương đương 50% phí trước bạ (tương đương 33 - 37 triệu đồng tùy phiên bản) |
| Trắng ngọc trai | 658 | 753 | 739 | 726 | ||
| 2 tone màu | 662 | 757 | 744 | 730 | ||
| Toyota Yaris Cross HEV | Đen | 765 | 872 | 857 | 843 | |
| Trắng ngọc trai | 773 | 881 | 866 | 852 | ||
| 2 tone màu | 777 | 886 | 870 | 856 | ||

Thông số Kỹ thuật Chi tiết của Toyota Yaris Cross
Toyota Yaris Cross được trang bị nhiều thông số kỹ thuật ấn tượng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người sử dụng. Cả hai phiên bản V và HEV đều có chung kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.310 x 1.770 x 1.655 (mm), chiều dài cơ sở 2.620 mm, và khoảng sáng gầm 210 mm. Bán kính vòng quay tối thiểu là 5.200 mm, giúp xe di chuyển linh hoạt trong đô thị. Dung tích khoang hành lý của phiên bản V là 471 lít, trong khi phiên bản HEV có dung tích 466 lít do tích hợp thêm hệ thống pin hybrid.
Về hệ thống truyền động, phiên bản Yaris Cross V sử dụng động cơ xăng 2NR-VE dung tích 1.496cc, sản sinh công suất 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 138 Nm tại 4.200 vòng/phút. Hộp số đi kèm là loại tự động vô cấp kép D-CVT, hệ dẫn động cầu trước. Mức tiêu thụ nhiên liệu theo công bố lần lượt là 7,41 L/100km (trong đô thị), 5,1 L/100km (ngoài đô thị) và 5,95 L/100km (hỗn hợp). Phiên bản Yaris Cross HEV nổi bật với hệ thống động cơ hybrid, bao gồm động cơ xăng 2NR-VEX dung tích 1.496cc cho công suất 90 mã lực tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn 121 Nm tại 4.000-4.800 vòng/phút, kết hợp với một động cơ điện mạnh mẽ 79 mã lực và 141 Nm. Hộp số là loại tự động vô cấp CVT, hệ dẫn động cầu trước. Ưu điểm vượt trội của phiên bản HEV là khả năng tiết kiệm nhiên liệu đáng kinh ngạc, với mức tiêu thụ chỉ 3,93 L/100km (trong đô thị), 3,56 L/100km (ngoài đô thị) và 3,8 L/100km (hỗn hợp). Phiên bản HEV còn được trang bị nhiều chế độ lái.
Hệ thống treo trước của cả hai phiên bản đều là dạng MacPherson, trong khi treo sau sử dụng thanh dầm xoắn (Torsion beam). Cả hai đều được trang bị phanh đĩa ở cả bánh trước và bánh sau. Vô-lăng trợ lực điện, tích hợp lẫy chuyển số trên vô-lăng (phiên bản V) và phanh tay điện tử, giữ phanh tự động là những trang bị tiện nghi đáng chú ý. Ngoại thất xe nổi bật với đèn chiếu xa, gần, đèn ban ngày, đèn hậu đều sử dụng công nghệ LED. Đèn pha có tính năng tự động bật/tắt và tự động xa/gần. Gương chiếu hậu có chức năng gập điện tự động, ăng-ten vây cá, đèn sương mù LED. Phiên bản HEV còn có thêm cốp đóng/mở điện và mở cốp rảnh tay.
Nội thất xe được thiết kế hiện đại và tiện nghi. Chất liệu bọc ghế là da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ chỉnh cơ. Bảng đồng hồ tài xế dạng kỹ thuật số, vô-lăng tích hợp nhiều nút bấm chức năng, chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm. Hệ thống điều hòa tự động, có cửa gió cho hàng ghế sau. Hệ thống giải trí bao gồm màn hình cảm ứng 10,1 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay, Android Auto, ra lệnh giọng nói, đàm thoại rảnh tay, và hệ thống 6 loa. Đèn viền nội thất (ambient light) cũng góp phần tạo nên không gian sang trọng.
| Thông số kỹ thuật/Phiên bản | Toyota Yaris Cross V | Toyota Yaris Cross HEV |
| Kích thước - Trọng lượng | ||
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.310 x 1.770 x 1.655 | 4.310 x 1.770 x 1.655 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.620 | 2.620 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 210 | 210 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.200 | 5.200 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 471 | 466 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 42 | 36 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.175 | 1.285 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.575 | 1.705 |
| Lốp, la-zăng | 215/55R18 | 215/55R18 |
| Động cơ - Hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 2NR-VE | 2NR-VEX |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1.496 | 1.496 |
| Công suất (hp/rpm) | 105/6.000 | 90/5.500 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 138/4.200 | 121/4.000 - 4.800 |
| Hộp số | Tự động vô cấp kép/D-CVT | Tự động vô cấp/ CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước FWD | Cầu trước FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Hybrid |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | - | 79 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | - | 141 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) | 7,41 | 3,93 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 5,1 | 3,56 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 5,95 | 3,8 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Thanh dầm xoắn/ Torsion beam | Thanh dầm xoắn/ Torsion beam |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | - | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | - |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chức năng gập điện tự động | Chức năng gập điện tự động |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Đèn sương mù | LED | LED |
| Cốp đóng/mở điện | - | Có |
| Mở cốp rảnh tay | - | Có |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ | Cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kỹ thuật số | Kỹ thuật số |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa sổ trời | - | - |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,1 inch | Cảm ứng 10,1 inch |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối USB, Bluetooth, Radio AM/FM | Có | Có |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Có | Có |
| Trang bị an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
