Toyota Fortuner: Cập Nhật Giá Lăn Bánh và Ưu Đãi Mới Nhất Tháng 5/2026
Thông tin giá niêm yết và lăn bánh chi tiết của các phiên bản Toyota Fortuner trong tháng 5/2026 đã được cập nhật, mang đến cái nhìn rõ ràng cho người tiêu dùng. Mẫu SUV cỡ trung này tiếp tục khẳng định vị thế trên thị trường với những điều chỉnh về giá và trang bị.
Giá Xe Toyota Fortuner Lăn Bánh và Các Phiên Bản
Toyota Fortuner, một mẫu xe SUV cỡ trung quen thuộc, tiếp tục thu hút sự chú ý của người tiêu dùng Việt Nam với những cập nhật về giá và trang bị. Dựa trên nền tảng khung gầm chung với Toyota Hilux, Fortuner nổi bật với cấu hình 3 hàng ghế, 7 chỗ ngồi, cùng hai tùy chọn hệ dẫn động cầu sau (RWD) và bốn bánh chủ động (AWD). Phiên bản nâng cấp của dòng xe này đã ra mắt thị trường Việt Nam vào tháng 5/2022, mang đến nhiều trang bị tiện nghi và an toàn mới nhằm tăng cường khả năng cạnh tranh trước các đối thủ đáng gờm như Ford Everest, Hyundai Santa Fe, Mitsubishi Pajero Sport, Nissan X-Trail, Chevrolet Trailblazer, KIA Sorento và Isuzu mu-X.
Vào ngày 2/1/2024, Toyota Việt Nam đã giới thiệu phiên bản Fortuner mới, có sự lược bỏ đáng chú ý là bản số sàn, đi kèm với mức giảm giá từ 63 đến 120 triệu đồng so với các phiên bản trước đó. Phiên bản mới này vẫn giữ nguyên thiết kế tổng thể nhưng bổ sung thêm tùy chọn màu ngoại thất thể thao với nóc đen, áp dụng cho hai màu trắng ngọc trai nóc đen và nâu đồng nóc đen trên hai bản Legender. Ngoài ra, xe vẫn giữ các màu sắc truyền thống như bạc, đen, nâu đồng và trắng ngọc trai, trong đó màu trắng ngọc trai có mức giá cao hơn 8 triệu đồng mỗi xe.
Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính của các phiên bản Toyota Fortuner cập nhật trong tháng 5/2026:
| Mẫu xe | Nhiên liệu | Giá niêm yết (tỷ VND) | Giá lăn bánh tạm tính (tỷ VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP. HCM | Tỉnh/TP khác | ||||
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 | Dầu | 1,055 | 1,198 | 1,176 | 1,163 | - |
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 Legender | Dầu | 1,185 | 1,343 | 1,319 | 1,306 | - |
| Toyota Fortuner 2.8 AT 4x4 Legender | Dầu | 1,350 | 1,528 | 1,501 | 1,487 | - |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 | Xăng | 1,155 | 1,310 | 1,286 | 1,273 | - |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 Legender | Xăng | 1,290 | 1,461 | 1,435 | 1,421 | - |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x4 | Xăng | 1,395 | 1,578 | 1,550 | 1,537 | - |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xe Toyota Fortuner 2026
Toyota Fortuner 2026 tiếp tục mang đến sự đa dạng về cấu hình, với các thông số kỹ thuật chi tiết cho từng phiên bản như sau:
| Thông số | 2.4 4x2 AT | 2.4 4x2 AT Legender | 2.7 4x2 AT | 2.7 4x4 AT | 2.8 4x4 AT Legender |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.795 x 1.855 x 1.835 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.745 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) | 1.545/1.555 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 279 | ||||
| Góc thoát trước/sau (độ) | 29/25 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 | ||||
| Trọng lượng không tải (kg) | 2000 | 2005 | 1875 | 1875 | 2140 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2605 | 2605 | 2500 | 2500 | 2735 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 | 80 | 80 | 80 | 80 |
| Loại động cơ | 2GD-FTV (2.4L) | 2GD-FTV (2.4L) | 2TR-FE (2.7L) | 2TR-FE (2.7L) | 1GD-FTV (2.8L) |
| Loại xy-lanh | 4 xy-lanh thẳng hàng | ||||
| Dung tích xy lanh (cc) | 2.393 | 2.393 | 2.694 | 2.694 | 2.755 |
| Công suất cực đại (hp/rpm) | 147/3.400 | 147/3.400 | 164/5200 | 164/5200 | 201/3.400 |
| Mô-men xoắn tối đa (Nm/rpm) | 400/1.600 | 400/1.600 | 245/4.000 | 245/4.000 | 500/1.600 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 | 170 | 175 | 160 | 180 |
| Chế độ lái | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hộp số | AT | AT | AT | AT | AT |
| Hệ dẫn động | Cầu sau | Cầu sau | Cầu sau | 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử | 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng | ||||
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, liên kết 4 điểm | ||||
| Trợ lực tay lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ | ||||
| Loại vành | Mâm đúc | ||||
| Kích thước lốp | 265/65R17 | 265/60R18 | 265/65R17 | 265/60R18 | 265/60R18 |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 | Euro 5 | Euro 5 | Euro 5 |
| Màn hình giải trí | 8 inch | 9 inch | 8 inch | 8 inch | 9 inch |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) | 9.05 | 10.21 | 14.62 | 14 | 10.85 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 6.79 | 7.14 | 9.2 | 9.4 | 7.32 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) | 7.63 | 8.28 | 11.2 | 11.1 | 8.63 |
Ngoại Thất Fortuner: Cứng Cáp và Hiện Đại
Toyota Fortuner 2026 gây ấn tượng với vẻ ngoài cứng cáp, các đường nét thiết kế sắc sảo hơn. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình sóng lượn và hệ thống chiếu sáng full-LED tiên tiến, bao gồm đèn pha, đèn chiếu sáng ban ngày, đèn sương mù phía trước và cụm đèn hậu. Tất cả các phiên bản đều được trang bị cụm đèn có tính năng điều khiển tự động, tự động cân bằng góc chiếu và chế độ đèn chờ dẫn đường. Tuy nhiên, đèn sương mù phía sau chỉ xuất hiện trên hai phiên bản Legender.
Những trang bị ngoại thất mới được bổ sung trên Toyota Fortuner bao gồm gương chiếu hậu gập, chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ, gạt mưa trước sau, sấy kính sau, thanh cản trước sau và chắn bùn trước sau. Dọc thân xe, các đường gân dập nổi cơ bắp càng làm tôn lên vẻ khỏe khoắn. La-zăng được thiết kế bắt mắt với hai tông màu đen - bạc, kích thước từ 17 đến 18 inch tùy phiên bản. Gương chiếu hậu bên ngoài cùng màu thân xe tích hợp đèn báo rẽ LED.





Nội Thất Rộng Rãi và Tiện Nghi
Khoang cabin của Toyota Fortuner 2026 mang đến sự rộng rãi và tiện nghi với nhiều trang bị hiện đại. Vô lăng 3 chấu bọc da, ốp gỗ mạ bạc, có khả năng điều chỉnh tay 4 hướng, tích hợp các nút điều khiển chức năng và lẫy chuyển số. Ghế ngồi bọc da, với ghế lái và ghế phụ đều có thể chỉnh điện 8 hướng. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng được trang bị tiêu chuẩn.
Điểm nhấn trong nội thất là các phiên bản Toyota Fortuner 2026 đều được trang bị ghế ngồi thể thao. Hàng ghế thứ hai có thể gập theo tỷ lệ 60:40 với thao tác một chạm và chỉnh cơ 4 hướng. Hàng ghế thứ ba có chức năng ngả lưng ghế, gập 50:50 sang hai bên, đi kèm tựa tay cho hàng ghế sau. Các vị trí ngồi phía sau cũng được làm mát hiệu quả nhờ cửa gió điều hòa riêng biệt và trang bị thêm hộp làm mát tiện dụng.
Đáng chú ý, hai phiên bản Fortuner Legender được nâng cấp màn hình giải trí lên 9 inch, lớn hơn so với kích thước 8 inch trên các phiên bản cũ. Đặc biệt, các phiên bản này còn bổ sung kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, mang lại trải nghiệm kết nối tiện lợi và hiện đại hơn so với phương thức kết nối bằng cáp trước đây.



Hiệu Suất Động Cơ và Tiêu Chuẩn Khí Thải
Toyota Fortuner 2026 được trang bị ba tùy chọn động cơ, mang đến sự linh hoạt cho người sử dụng:
- Động cơ diesel 2.4L sản sinh công suất 147 mã lực tại vòng tua 3400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 400 Nm tại dải vòng tua 1600 vòng/phút.
- Động cơ xăng 2.7L cung cấp công suất 164 mã lực tại vòng tua 5200 vòng/phút và mô-men xoắn 245 Nm tại vòng tua 4000 vòng/phút.
- Động cơ diesel 2.8L mạnh mẽ hơn với công suất 201 mã lực tại vòng tua 3400 vòng/phút và mô-men xoắn 500 Nm tại vòng tua 1600 vòng/phút.
Một điểm cải tiến quan trọng là các động cơ diesel trên Toyota Fortuner 2026 đã đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, nâng cấp so với tiêu chuẩn Euro 4 của các phiên bản cũ. Điều này không chỉ thể hiện cam kết của Toyota đối với môi trường mà còn mang lại hiệu quả vận hành tối ưu hơn.


