Mazda CX-8 Tháng 5/2026: Giá Niêm Yết, Lăn Bánh và Trang Bị Chi Tiết

Cập nhật chi tiết giá niêm yết và lăn bánh cho tất cả các phiên bản của Mazda CX-8 trong tháng 5/2026. Bài viết cung cấp thông tin đầy đủ về các tùy chọn, kèm theo bảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết để người đọc dễ dàng lựa chọn.

Mazda CX-8: Hành trình từ Nhật Bản đến Việt Nam và những nâng cấp đáng chú ý

Mazda CX-8, một mẫu xe Crossover/SUV hạng trung, đã có một hành trình đáng chú ý kể từ lần đầu ra mắt tại quê nhà Nhật Bản vào ngày 14 tháng 9 năm 2017. Sự xuất hiện của CX-8 tại thị trường Đông Nam Á vào tháng 2 năm 2019 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng, và chỉ bốn tháng sau đó, mẫu xe này chính thức có mặt tại Việt Nam, mang đến một lựa chọn mới đầy hấp dẫn cho phân khúc SUV.

Bước sang ngày 7 tháng 5 năm 2022, THACO đã giới thiệu phiên bản Mazda CX-8 được làm mới, mang đến một loạt cải tiến đáng giá so với thế hệ trước. Điểm nhấn đặc biệt và thu hút sự quan tâm lớn chính là phiên bản 6 chỗ ngồi với hàng ghế thương gia, mang lại trải nghiệm tiện nghi và sang trọng cho hành khách.

Tiếp nối đà phát triển, ngày 5 tháng 12 năm 2024, New Mazda CX-8 lặng lẽ ra mắt thị trường Việt Nam. Phiên bản cập nhật này có mức giá bán khởi điểm tăng nhẹ, đi kèm với những thay đổi tinh tế ở cả ngoại thất và trang bị nội thất. Đáng chú ý, xe tiếp tục được lắp ráp trong nước, khẳng định cam kết của Mazda và THACO đối với thị trường Việt.

Được phát triển dựa trên nền tảng của CX-9, Mazda CX-8 sở hữu kích thước lớn nhất trong phân khúc, mang lại không gian rộng rãi vượt trội. Tuy nhiên, về mặt kiểu dáng bên ngoài, CX-8 vẫn giữ được nét thanh thoát, không quá khác biệt so với người em CX-5, tạo nên sự cân bằng giữa kích thước và thẩm mỹ. Trong phân khúc SUV 7 chỗ, Mazda CX-8 phải đối mặt với những đối thủ cạnh tranh sừng sỏ như Toyota Fortuner, Hyundai Santa Fe và Ford Everest, đòi hỏi mẫu xe này phải liên tục cải tiến để giữ vững vị thế của mình.

Bảng giá chi tiết: Niêm yết và Lăn Bánh Mazda CX-8 tháng 5/2026

Để giúp quý độc giả có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định mua sắm phù hợp, chúng tôi xin cập nhật bảng giá niêm yết mới nhất của xe New Mazda CX-8, áp dụng cho tháng 5 năm 2026. Mức giá này được công bố chính thức và là cơ sở để tính toán chi phí lăn bánh tại các khu vực khác nhau trên cả nước.

Phiên bảnGiá niêm yết
(tỷ VND)
Giá lăn bánh tạm tính (tỷ VND)Ưu đãi
Hà NộiTP. HCMTỉnh/TP khác
New Mazda CX-8 2.5 Luxury0,8991,0231,0050,991
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (tùy chọn)0,9491,0851,0661,047-
New Mazda CX-8 2.5 Premium1,0191,1631,1431,124
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD1,1491,3091,2861,267

*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật chi tiết của New Mazda CX-8

Để có cái nhìn sâu sắc hơn về khả năng vận hành và trang bị của New Mazda CX-8, bảng thông số kỹ thuật dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết. Từ kích thước tổng thể, động cơ, hộp số cho đến các tính năng ngoại thất, nội thất và hỗ trợ vận hành, tất cả đều được trình bày một cách rõ ràng.

Thông sốLuxuryPremiumSignature AWD
Kích thước - Trọng lượng
Số chỗ ngồi777
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm)4.900 x 1.840 x 1.7304.900 x 1.840 x 1.7304.900 x 1.840 x 1.730
Chiều dài cơ sở (mm)2.9302.9302.930
Khoảng sáng gầm xe (mm)200200200
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)5.8005.8005.800
Trọng lượng không tải (kg)1.7701.7701850
Trọng lượng toàn tài (kg)2.3652.3652.445
Dung tích bình nhiên liệu (L)727274
Lốp, la-zăng225/55 R19225/55 R19225/55 R19
Động cơ - Hộp số
Kiểu động cơSkactiv-G 2.5Skactiv-G 2.5Skactiv-G 2.5
Hệ thống nhiên liệuXăngXăngXăng
Dung tích xy-lanh (cc)2.4992.4992.499
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) (Hp/rpm)188/6.000188/6.000188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)252/4.000252/4.000252/4.000
Hộp số6AT6AT6AT
Hệ thống dẫn độngFWDFWDAWD
Hệ thống treo - phanh
Treo trướcĐộc lập McPherson với thanh cân bằngĐộc lập McPherson với thanh cân bằngĐộc lập McPherson với thanh cân bằng
Treo sauLiên kết đa điểm với thanh cân bằngLiên kết đa điểm với thanh cân bằngLiên kết đa điểm với thanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa đặcĐĩa đặcĐĩa đặc
Ngoại thất
Đèn chiếu gầnLEDLEDLED
Đèn chiếu xaLEDLEDLED
Đèn LED chạy ban ngàyLEDLEDLED
Đèn hậuLEDLEDLED
Đèn trước tự động Bật/Tắt
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp
Đèn pha tự động xa/gần-
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập điện tự động, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽGập điện tự động, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽGập điện tự động, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá---
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Nội thất - Tiện nghi
Chất liệu ghếDa Nappa nâu đỏDa Nappa nâu đỏDa Nappa nâu đỏ
Điều chỉnh ghế láiĐiệnĐiệnĐiện
Điều chỉnh ghế lái
Điều chỉnh ghế phụĐiệnĐiệnĐiện
Sưởi hàng ghế trước
Sưởi hàng ghế 2
Chất liệu bọc vô-lăngDaDaDa
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Sưởi vô-lăng
Hàng ghế thứ haiGập 60/40Gập 60/40Gập 60/40
Hàng ghế thứ baGập 50:50Gập 50:50Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 3 vùng độc lậpTự động 3 vùng độc lậpTự động 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmTất cả các cửaTất cả các cửaTất cả các cửa
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh---
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Bảng đồng hồ tài xếAnalog + LCD 7 inchAnalog + LCD 7 inchAnalog + LCD 7 inch
Màn hình giải tríCảm ứng 8 inchCảm ứng 8 inchCảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay/Android Auto
Đàm thoại rảnh tay---
Hệ thống loa10 loa Bose10 loa Bose10 loa Bose
Phát WiFi---
Kết nối AUX/USB/Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây---
Rèm che nắng cửa sau
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng---