KIA Seltos Tháng 5/2026: Giá Lăn Bánh Hấp Dẫn, Ưu Đãi Sâu Tới 31 Triệu Đồng

Mẫu SUV cỡ B KIA Seltos tiếp tục khẳng định sức hút trên thị trường Việt Nam với những điều chỉnh giá bán và ưu đãi hấp dẫn trong tháng 5/2026. Cập nhật chi tiết giá niêm yết, giá lăn bánh và các chương trình khuyến mãi sẽ giúp người tiêu dùng có cái nhìn rõ nét hơn về lựa chọn xe trong phân khúc.

KIA Seltos: Vị Thế Vững Chắc và Những Cập Nhật Quan Trọng

KIA Seltos, một cái tên không còn xa lạ trong phân khúc SUV cỡ B tại thị trường Việt Nam, đã nhanh chóng tạo dựng được chỗ đứng vững chắc kể từ khi ra mắt vào tháng 7 năm 2020. Với thiết kế trẻ trung, năng động cùng các trang bị hiện đại, Seltos đã chinh phục được đông đảo người tiêu dùng Việt. Không dừng lại ở đó, để duy trì và củng cố vị thế dẫn đầu, KIA Việt Nam đã liên tục có những động thái nâng cấp. Cụ thể, vào tháng 8 năm 2021, hãng đã bổ sung thêm trang bị cho tất cả các phiên bản của Seltos, đi kèm với việc điều chỉnh giá bán tăng nhẹ. Đáng chú ý, bước sang năm 2024, cụ thể là ngày 22 tháng 3, THACO Auto chính thức giới thiệu phiên bản New Seltos với những thay đổi toàn diện từ thiết kế, động cơ cho đến trang bị, hứa hẹn mang đến trải nghiệm lái và sử dụng tốt hơn. Xe vẫn tiếp tục được lắp ráp tại nhà máy của THACO tại Ninh Bình, với sự đa dạng về phiên bản và tùy chọn màu sắc. Người tiêu dùng có thể lựa chọn giữa 8 màu ngoại thất đơn sắc (xanh rêu, xanh dương, cam, xám, đỏ, đen, vàng cát, trắng) hoặc 4 tùy chọn màu kép hai tông màu (trắng – đen, vàng cát – đen, đỏ – đen, cam – đen). Sự cạnh tranh trong phân khúc SUV cỡ B ngày càng khốc liệt với sự góp mặt của nhiều đối thủ sừng sỏ như Toyota Corolla Cross, Hyundai Kona, Honda HR-V, Ford EcoSport, Mazda CX-3, Peugeot 2008, MG ZS, cho thấy tầm quan trọng của việc liên tục đổi mới và mang đến giá trị tốt nhất cho khách hàng của KIA Seltos.

kia-seltos-thang-5-2026-gia-lan-banh-hap-dan-uu-dai-sau-toi-31-trieu-dong-1778306544540

Giá Bán và Ưu Đãi Cập Nhật Tháng 5/2026: Cơ Hội Hấp Dẫn

Trong tháng 5/2026, để thu hút khách hàng và kích cầu thị trường, KIA Seltos mang đến một bảng giá niêm yết và giá lăn bánh đầy cạnh tranh, đi kèm với các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Mẫu xe KIA Seltos 1.5L AT có giá niêm yết là 579 triệu đồng, với giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội là 664 triệu, TP.HCM là 653 triệu và các tỉnh/thành phố khác là 639 triệu đồng. Phiên bản này đang nhận được ưu đãi lên đến 25 triệu đồng. Tiếp theo là phiên bản KIA Seltos 1.5L Deluxe, niêm yết ở mức 599 triệu đồng. Giá lăn bánh lần lượt là 687 triệu (Hà Nội), 675 triệu (TP.HCM) và 661 triệu (tỉnh/TP khác), với ưu đãi tương đương 24 triệu đồng. Đối với các phiên bản sử dụng động cơ Turbo, KIA Seltos 1.5 Turbo Deluxe có giá niêm yết 619 triệu đồng, giá lăn bánh ước tính là 709 triệu (Hà Nội), 697 triệu (TP.HCM) và 683 triệu (tỉnh/TP khác), đi kèm ưu đãi 15 triệu đồng. Phiên bản KIA Seltos 1.5L Luxury, một trong những lựa chọn phổ biến, có giá niêm yết 645 triệu đồng. Giá lăn bánh được tính toán là 738 triệu tại Hà Nội, 725 triệu tại TP.HCM và 711 triệu tại các khu vực còn lại, với ưu đãi cao nhất lên đến 31 triệu đồng. Phiên bản cao cấp hơn là KIA Seltos 1.5 Turbo Luxury có giá niêm yết 665 triệu đồng, giá lăn bánh lần lượt là 760 triệu (Hà Nội), 747 triệu (TP.HCM) và 733 triệu (tỉnh/TP khác), nhận ưu đãi 10 triệu đồng. Cuối cùng, phiên bản cao cấp nhất KIA Seltos 1.5L Premium được niêm yết ở mức 699 triệu đồng, với giá lăn bánh tạm tính là 799 triệu (Hà Nội), 785 triệu (TP.HCM) và 771 triệu (tỉnh/TP khác), cũng đi kèm ưu đãi 10 triệu đồng. Cần lưu ý rằng các mức giá lăn bánh này chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi riêng của từng đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực đăng ký và các tùy chọn trang bị thêm trên xe.

Giá xe KIA Seltos tháng 5/2026, ưu đãi tới 31 triệu đồng - 2

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Sự Đa Dạng Cho Mọi Nhu Cầu

KIA Seltos thế hệ mới mang đến sự đa dạng về phiên bản, mỗi phiên bản đều sở hữu những thông số kỹ thuật được tối ưu cho từng đối tượng khách hàng. Về kích thước, tất cả các phiên bản của KIA Seltos đều có chung thông số D x R x C lần lượt là 4.365 x 1.800 x 1.645 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.610 mm, tạo nên một không gian nội thất khá rộng rãi trong phân khúc. Khoảng sáng gầm xe đạt 190 mm, giúp xe dễ dàng di chuyển qua các địa hình gồ ghề hoặc đường ngập nước nhẹ. Bán kính vòng quay 5.300 mm cho phép xe xoay sở linh hoạt trong đô thị. Dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn là 433 lít, có thể mở rộng khi gập hàng ghế sau, đáp ứng tốt nhu cầu chuyên chở cho gia đình. Về lốp và la-zăng, hầu hết các phiên bản đều được trang bị lốp 215/60R17. Về động cơ và hộp số, dòng xe này sử dụng động cơ SmartStream 1.5L, loại nhiên liệu xăng, với dung tích xi lanh 1.497 cc. Động cơ này cho công suất 113 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.500 vòng/phút. Tất cả các phiên bản đều đi kèm hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước (FWD), mang lại sự vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống treo trước dạng MacPherson và treo sau kiểu thanh cân bằng giúp xe vận hành ổn định. Hệ thống phanh đĩa cho cả bánh trước và bánh sau đảm bảo hiệu quả phanh an toàn. Về ngoại thất, sự khác biệt thể hiện rõ ở hệ thống chiếu sáng. Phiên bản 1.5 AT sử dụng đèn Halogen cho cả chiếu xa và gần, đèn ban ngày Halogen, trong khi các phiên bản cao hơn như 1.5 Deluxe, 1.5L Luxury, 1.5L Premium, 1.5T Luxury và 1.5T GT-Line được nâng cấp lên đèn LED, với đèn ban ngày LED. Đèn pha tự động bật/tắt có mặt trên các phiên bản từ Luxury trở lên. Đèn hậu LED xuất hiện trên các phiên bản từ Luxury trở đi. Gương chiếu hậu chỉnh điện là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản. Gạt mưa tự động và cốp đóng/mở điện, mở cốp rảnh tay là những tính năng tiện nghi chỉ có trên các phiên bản cao cấp như Luxury và Premium, GT-Line. Đèn sương mù dạng LED cũng là trang bị trên các phiên bản Luxury trở lên. Giá nóc là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản. Về nội thất, chất liệu bọc ghế da là tiêu chuẩn cho mọi phiên bản. Ghế lái chỉnh điện có mặt trên các phiên bản Luxury trở lên. Tính năng thông gió (làm mát) cho ghế lái và ghế phụ là điểm nhấn nổi bật trên các phiên bản Premium và GT-Line, mang lại sự thoải mái tối đa cho người sử dụng trong điều kiện thời tiết nóng bức. Tuy nhiên, tính năng sưởi ấm ghế lái và ghế phụ không được trang bị trên bất kỳ phiên bản nào của KIA Seltos tại thời điểm này.

Thông số/Phiên bản1.5 AT1.5 Deluxe1.5L Luxury1.5L Premium1.5T Luxury1.5T GT-Line
Kích thước - Trọng lượng
Số chỗ ngồi555555
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm)4.365 x 1.800 x 1.6454.365 x 1.800 x 1.6454.365 x 1.800 x 1.6454.365 x 1.800 x 1.6454.365 x 1.800 x 1.6454.365 x 1.800 x 1.645
Chiều dài cơ sở (mm)2.6102.6102.6102.6102.6102.610
Khoảng sáng gầm xe (mm)190190190190190190
Bán kính vòng quay (mm)5.3005.3005.3005.3005.3005.300
Dung tích khoang hành lý (L)433433433433433433
Lốp, la-zăng215/60R17215/60R17215/60R17215/60R17215/60R17215/60R17
Động cơ - Hộp số
Động cơSmartStream 1.5LSmartStream 1.5LSmartStream 1.5LSmartStream 1.5LSmartStream 1.5LSmartStream 1.5L
Loại nhiên liệuXăngXăngXăngXăngXăngXăng
Dung tích xi lanh (cc)1.4971.4971.4971.4971.4971.497
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)113/6.300113/6.300113/6.300113/6.300113/6.300113/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)144/4.500144/4.500144/4.500144/4.500144/4.500144/4.500
Hộp sốCVTCVTCVTCVTCVTCVT
Dẫn độngFWDFWDFWDFWDFWDFWD
Hệ thống treo - phanh
Hệ thống treo trướcMacPhersonMacPhersonMacPhersonMacPhersonMacPhersonMacPherson
Hệ thống treo sauThanh cân bằngThanh cân bằngThanh cân bằngThanh cân bằngThanh cân bằngThanh cân bằng
Hệ thống phanh trướcĐĩaĐĩaĐĩaĐĩaĐĩaĐĩa
Hệ thống phanh sauĐĩaĐĩaĐĩaĐĩaĐĩaĐĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xaHalogenHalogen projetorLEDLEDLEDLED
Đèn chiếu gầnHalogenHalogen projetorLEDLEDLEDLED
Đèn ban ngàyHalogenHalogenLEDLEDLEDLED
Đèn pha tự động bật/tắt---
Đèn pha tự động xa/gần----
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu------
Đèn hậuHalogenHalogenLEDLEDLEDLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu------
Gạt mưa tự động----
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện---
Mở cốp rảnh tay---
Đèn sương mùHalogenHalogenLEDLEDLEDLED
Giá nóc
Nội thất
Chất liệu bọc ghếDaDaDaDaDaDa
Điều chỉnh ghế láiĐiệnĐiệnĐiệnĐiện
Điều chỉnh ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái---
Thông gió (làm mát) ghế phụ---
Sưởi ấm ghế lái------
Sưởi ấm ghế phụ------