KIA Sportage Tháng 5/2026: Giá Ưu Đãi Hấp Dẫn, Chốt Lời Nhanh Tay!
Cập nhật chi tiết giá niêm yết và lăn bánh các phiên bản KIA Sportage mới nhất tháng 5/2026. Đặc biệt, nhiều ưu đãi "khủng" lên đến 50 triệu đồng đang chờ đón khách hàng.
Sức Hút Không Thể Chối Từ Của KIA Sportage Thế Hệ Mới
KIA Sportage, mẫu Crossover (CUV) hạng C đã có một hành trình đầy biến động tại thị trường Việt Nam. Lần đầu ra mắt vào năm 1993, xe từng có mặt tại Việt Nam từ năm 2015 nhưng lại nhanh chóng biến mất chỉ sau 2 năm mở bán vào 2017. Nguyên nhân chính được cho là do sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ cùng phân khúc, khiến doanh số bán hàng không đạt kỳ vọng. Tuy nhiên, mẫu xe này đã có một màn tái xuất ngoạn mục vào tháng 6/2022 với thế hệ thứ 5, mang đến một diện mạo hoàn toàn mới và những cải tiến đáng kể, hứa hẹn sẽ chinh phục được những khách hàng khó tính nhất. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Sportage trên thị trường bao gồm những cái tên quen thuộc như Hyundai Tucson, Mazda CX-5 và Honda CR-V.
Tại Việt Nam, KIA Sportage được lắp ráp trong nước, mang đến sự thuận tiện và khả năng tùy biến cho người tiêu dùng. Mẫu xe này có tới 5 phiên bản khác nhau, cùng với 8 tùy chọn màu ngoại thất đa dạng, bao gồm: Trắng (Glacial White Pearl), Đỏ (Runway Red), Đỏ sẫm (Sunset Red), Xanh nước biển (Mineral Blue), Nâu (Essence Brown), Xanh sẫm (Deep Chroma Blue), Đen (Fusion Black) và Xanh rêu (Jungle Wood Green). Bên cạnh đó, nội thất xe cũng mang đến 2 lựa chọn màu sắc tinh tế: Đen Saturn Black cho các bản Luxury và Premium, cùng với Nâu Sequoia Brown dành riêng cho các phiên bản Signature và Signature X-Line. Sự đa dạng trong lựa chọn màu sắc và phiên bản giúp khách hàng dễ dàng tìm được chiếc xe ưng ý, phản ánh đúng phong cách và cá tính của mình.
Chính Sách Giá Ưu Đãi Hấp Dẫn Trong Tháng 5/2026
Tháng 5/2026 mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai đang mong muốn sở hữu một chiếc KIA Sportage. Theo cập nhật mới nhất, giá niêm yết của các phiên bản dao động từ 819 triệu đồng đến 1.009 triệu đồng. Cụ thể, phiên bản KIA Sportage 2.0G Premium có giá niêm yết 819 triệu đồng, với giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội là 933 triệu, TP.HCM là 917 triệu và các tỉnh/thành phố khác là 903 triệu đồng. Phiên bản KIA Sportage 2.0G Signature có giá niêm yết 929 triệu đồng, giá lăn bánh lần lượt là 1.056 triệu (Hà Nội), 1.038 triệu (TP.HCM) và 1.024 triệu (tỉnh/thành khác). Cao cấp nhất là phiên bản KIA Sportage 1.6T Signature AWD với giá niêm yết 1.009 triệu đồng, giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội là 1.146 triệu, TP.HCM là 1.126 triệu và các tỉnh/thành phố khác là 1.112 triệu đồng.
Điểm nhấn trong tháng này chính là các chương trình ưu đãi cực kỳ hấp dẫn. Phiên bản KIA Sportage 2.0G Premium được áp dụng ưu đãi lên đến 50 triệu đồng, mang đến lợi ích tài chính đáng kể cho người mua. Các phiên bản KIA Sportage 2.0G Signature và KIA Sportage 1.6T Signature AWD cũng không kém cạnh với ưu đãi lên đến 30 triệu đồng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo và chưa bao gồm các chương trình khuyến mại riêng tại đại lý. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực địa lý và các trang bị tùy chọn đi kèm trên từng xe. Do đó, việc liên hệ trực tiếp với các đại lý ủy quyền của KIA để có thông tin chi tiết và chính xác nhất là điều vô cùng cần thiết.
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | |||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | ||||
| KIA Sportage 2.0G Premium | 819 | 933 | 917 | 903 | Ưu đãi lên đến 50 triệu đồng | |
| KIA Sportage 2.0G Signature | 929 | 1056 | 1038 | 1024 | Ưu đãi lên đến 30 triệu đồng | |
| KIA Sportage 1.6T Signature AWD | 1009 | 1146 | 1126 | 1112 | Ưu đãi lên đến 30 triệu đồng | |
*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Khám Phá Chi Tiết Thông Số Kỹ Thuật "Đỉnh Cao" Của KIA Sportage 2026
KIA Sportage 2026 sở hữu một danh sách thông số kỹ thuật ấn tượng, thể hiện sự đầu tư nghiêm túc của nhà sản xuất vào công nghệ và trải nghiệm người dùng. Về kích thước, xe có chiều dài 4.660 mm, rộng 1.865 mm và cao 1.700 mm, cùng chiều dài cơ sở lên đến 2.755 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi và thoải mái. Khoảng sáng gầm xe 190 mm giúp xe dễ dàng di chuyển trên nhiều địa hình khác nhau, trong khi bán kính quay vòng 5.890 mm cho thấy sự linh hoạt đáng kể. Dung tích bình nhiên liệu 54 lít và khoang hành lý 591 lít là những con số đủ lớn để đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày cũng như những chuyến đi dài. Xe được trang bị lốp và la-zăng kích thước 19 inch, tạo nên vẻ ngoài thể thao và mạnh mẽ.
Động cơ là một trong những điểm nhấn quan trọng của KIA Sportage 2026. Xe có các tùy chọn động cơ xăng Smartstream 2.0 G với công suất 154 mã lực và mô-men xoắn 192 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước (FWD). Ngoài ra, còn có phiên bản động cơ dầu Smartstream 2.0 D mạnh mẽ hơn với công suất 184 mã lực và mô-men xoắn lên đến 416 Nm, đi kèm hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động FWD. Phiên bản cao cấp nhất sử dụng động cơ xăng Smartstream 1.6 T-GDi, sản sinh công suất 178 mã lực và mô-men xoắn 265 Nm, kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp (DCT) và hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD). Điểm đặc biệt là các phiên bản Signature và Signature X-Line đều được trang bị cần số điện tử, mang lại cảm giác lái hiện đại và tinh tế.
| Thông số kỹ thuật/ Phiên bản | KIA Sportage 2.0G | KIA Sportage 2.0D | KIA Sportage 1.6T | |||||
| Luxury | Premium | Signature (X-Line) | Signature | Signature (X-Line) | Signature | Signature AWD | Signature AWD (X-Line) | |
| Kích thước - Trọng lượng | ||||||||
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) | 4.660 x 1.865 x 1.700 | |||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 | |||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | |||||||
| Bán kính quay vòng (mm) | 5890 | |||||||
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 54 | |||||||
| Dung tích khoang hành lý (L) | 591 | |||||||
| Số chỗ ngồi | 5 | |||||||
| Lốp, la-zăng | 19 inch | |||||||
| Động cơ - Hộp số | ||||||||
| Động cơ | Smartstream 2.0 G | Smartstream 2.0 D | Smartstream 1.6 T-GDi | |||||
| Loại nhiên liệu | Xăng | Dầu | Xăng | |||||
| Dung tích xi lanh (cc) | 1999 | 1998 | 1598 | |||||
| Công suất cực đại (hp/Nm) | 154/6200 | 184/4000 | 178/5500 | |||||
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 192/4500 | 416/2000-2750 | 265/1500-4500 | |||||
| Hộp số | AT 6 cấp | AT 8 cấp | DCT 7 cấp | |||||
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | AWD | |||||
| Cần số điện tử | - | Có | Có | |||||
| Hệ thống treo - phanh | ||||||||
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson | McPherson | |||||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | |||||
| Hệ thống phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | |||||
| Hệ thống phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | |||||
| Ngoại thất | ||||||||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | - | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | - | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Nội thất | ||||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da | Da | Da | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng | 10 hướng | 10 hướng | 10 hướng | 10 hướng | 10 hướng | 10 hướng | 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | - | - | 2 vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | - | - | - | - | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | - | - | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | - | - | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | - | - | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | - | - | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 4,2 inch | 4,2 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da | Da | Da | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
Về trang bị ngoại thất, tất cả các phiên bản đều được trang bị đèn chiếu xa, chiếu gần và đèn ban ngày công nghệ LED hiện đại, đảm bảo tầm nhìn tối ưu trong mọi điều kiện ánh sáng. Đèn pha tự động bật/tắt, đèn hậu LED và đèn phanh trên cao là những tính năng tiêu chuẩn mang lại sự tiện lợi và an toàn. Gương chiếu hậu có chức năng sấy và gạt mưa tự động cũng góp phần nâng cao trải nghiệm lái. Đặc biệt, các phiên bản cao cấp hơn còn có ăng-ten vây cá và cốp đóng/mở điện, tăng thêm tính tiện dụng và sang trọng.
Bước vào khoang nội thất, KIA Sportage 2026 tiếp tục chinh phục khách hàng bằng sự tinh tế và tiện nghi. Chất liệu bọc ghế da cao cấp là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản. Ghế lái có khả năng điều chỉnh 10 hướng, và trên các bản Signature, ghế lái còn có chức năng nhớ 2 vị trí. Ghế phụ cũng được điều chỉnh 8 hướng trên các bản Signature. Điểm nổi bật là tính năng thông gió (làm mát) và sưởi ấm cho cả ghế lái và ghế phụ, mang lại sự thoải mái tối đa trong mọi điều kiện thời tiết, chỉ có trên các phiên bản Signature. Bảng đồng hồ tài xế có hai tùy chọn kích thước: 4,2 inch cho bản Luxury và Premium, và màn hình kỹ thuật số 12,3 inch hiện đại cho các bản Signature. Vô lăng bọc da tích hợp nhiều nút bấm chức năng, cùng với chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm là những trang bị tiêu chuẩn, nâng cao sự tiện lợi khi vận hành xe. Hàng ghế thứ hai có thể gập theo tỷ lệ 60:40, giúp tối ưu hóa không gian chứa đồ khi cần thiết.

